Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. house

house

/haʊs/
nhà

She lives in a beautiful house by the lake.

Cô ấy sống trong một ngôi nhà đẹp bên hồ.


trang trọng

Một tòa nhà được sử dụng làm nơi ở cho một gia đình hoặc nhóm người.

The house has three bedrooms and two bathrooms.

Nhà có ba phòng ngủ và hai phòng tắm.

Từ này thường dùng để chỉ một tòa nhà nơi người ta sống.

Luật
trang trọng

Một tổ chức hoặc cơ quan chính phủ.

The House of Representatives is part of the U.S. Congress.

Hạ viện là một phần của Quốc hội Hoa Kỳ.

Trong ngữ cảnh chính trị, từ này có thể chỉ một cơ quan lập pháp.

Cụm từ kết hợp

house keychìa khóa nhàhouse plantcây cảnh trong nhàhouse rulesquy tắc nhà

Từ đồng nghĩa

homeresidencedwelling

Từ trái nghĩa

apartmentflat

Cụm từ liên quan

house arrestcụm từ
tù nhà
housewarming partycụm từ
lễ khai trương nhà mới

Mẹo hay

Sử dụng 'house' và 'home'

'House' thường dùng để chỉ tòa nhà, còn 'home' có nghĩa là nơi ở hoặc cảm giác của nhà.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'house' và 'home'

'House' là từ trung tính, còn 'home' mang tính cảm xúc hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'house' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hūs', có nghĩa là 'nhà'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'house' có thể dùng để chỉ một tòa nhà nơi người ta sống hoặc một tổ chức chính phủ.

Phân tích từ

house
nhà
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.