Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. residence

residence

/ˈrɛzɪdəns/
nhà ở

His residence is a beautiful mansion by the lake.

Nhà ở của anh ấy là một biệt thự đẹp bên hồ.


trang trọng

Nơi mà một người sống hoặc ở thường xuyên, có thể là nhà riêng, căn hộ, hoặc bất kỳ nơi nào được coi là nơi ở chính của họ.

She registered her new residence with the local authorities.

Cô ấy đã đăng ký nơi ở mới của mình với cơ quan địa phương.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc chính thức.

trang trọng

Thời gian sống ở một nơi nhất định, đặc biệt là khi nói về việc ở lại một nơi lâu dài.

His residence in Paris lasted for five years.

Thời gian ở Paris của anh ấy kéo dài năm năm.

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

permanent residencenhà ở thường trútemporary residencenhà ở tạm trúlegal residencenhà ở hợp pháp

Từ đồng nghĩa

homedwellingabodehabitation

Từ trái nghĩa

absencevacancynon-residence

Cụm từ liên quan

take up residencecụm từ
bắt đầu sống ở một nơi mới
residence permitcụm từ
giấy phép cư trú

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'residence' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc pháp lý, nên hãy sử dụng nó khi cần nhấn mạnh tính chính thức của nơi ở.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'residence' và 'home'

'Residence' thường được sử dụng để chỉ nơi ở chính thức, trong khi 'home' thường được sử dụng để chỉ nơi ở với cảm xúc gắn bó hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'residence' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'residentia', có nghĩa là 'sự ở lại' hoặc 'sự cư trú'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'residence' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc pháp lý để chỉ nơi ở chính thức của một người. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'nhà ở' hoặc 'nơi ở'.

Phân tích từ

reside
sống, cư trú
root
+
-ence
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.