Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lyric

lyric

/ˈlɪr.ɪk/
lời bài hát

She wrote beautiful lyrics for her new song.

Cô ấy viết những lời bài hát đẹp cho bài hát mới của mình.


chung

Lời bài hát, phần văn trong một bài hát.

The lyrics of this song are very poetic.

Lời bài hát của bài hát này rất thơ.

He struggled to memorize the lyrics before the performance.

Anh ấy gặp khó khăn khi cố nhớ lời bài hát trước khi biểu diễn.

Thường được viết để phù hợp với nhịp điệu và giai điệu của nhạc.

Cụm từ kết hợp

write lyricsviết lời bài hátsing lyricshát lời bài hátmemorize lyricsnhớ lời bài hát

Từ đồng nghĩa

wordssong textverse

Cụm từ liên quan

lyricaladjective
thơ mộng, có tính chất thơ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'lyric' (lời bài hát) và 'lyrical' (thơ mộng) có sự khác biệt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'lyric' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'lyrikos', liên quan đến nhạc và thơ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'lyric' có thể dùng như danh từ hoặc tính từ (ví dụ: 'lyrical' để mô tả sự thơ mộng).

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.