Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Manipur

Manipur

/ˌmænɪˈpʊr/
bắc Ấn Độ

Manipur is known for its natural beauty and cultural heritage.

Manipur nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên và di sản văn hóa của mình.


trang trọng

Một bang ở đông bắc Ấn Độ, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên và văn hóa phong phú.

The state of Manipur is home to diverse ethnic groups.

Bang Manipur là nơi sinh sống của nhiều nhóm dân tộc khác nhau.

Manipur là một bang có tầm quan trọng về văn hóa và lịch sử ở Ấn Độ.

Từ đồng nghĩa

Manipur state

Mẹo hay

Địa lý

Manipur nằm ở vùng đông bắc Ấn Độ và giáp với Myanmar.

Nguồn gốc từ

Tên 'Manipur' có nguồn gốc từ tiếng Meitei, có nghĩa là 'đất nước của người Meitei'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý và văn hóa.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.