lunch appointment
cuộc hẹn ăn trưaWe have a lunch appointment at the new Italian restaurant.
Chúng tôi có cuộc hẹn ăn trưa tại nhà hàng Ý mới.
trang trọng
Một cuộc hẹn đã được sắp đặt trước để ăn trưa với ai đó, thường là trong bối cảnh công việc hoặc giao dịch.
The client confirmed our lunch appointment for next Monday.
Khách hàng đã xác nhận cuộc hẹn ăn trưa với chúng tôi vào thứ Hai tuần tới.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc giao dịch.
Cụm từ kết hợp
schedule a lunch appointmentđặt cuộc hẹn ăn trưacancel a lunch appointmenthủy cuộc hẹn ăn trưa
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'lunch appointment' khi muốn nhấn mạnh tính chính thức của cuộc hẹn ăn trưa.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'lunch' (bữa ăn trưa) và 'appointment' (cuộc hẹn).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc giao dịch để nhấn mạnh tính chính thức của cuộc hẹn.
Phân tích từ
lunch
bữa ăn trưa
rootappointment
cuộc hẹn
rootTừ Điển Anh Việt