lunch appointment

/lʌntʃ əˈpoʊntmənt/
cuộc hẹn ăn trưa

We have a lunch appointment at the new Italian restaurant.

Chúng tôi có cuộc hẹn ăn trưa tại nhà hàng Ý mới.


trang trọng

Một cuộc hẹn đã được sắp đặt trước để ăn trưa với ai đó, thường là trong bối cảnh công việc hoặc giao dịch.

The client confirmed our lunch appointment for next Monday.

Khách hàng đã xác nhận cuộc hẹn ăn trưa với chúng tôi vào thứ Hai tuần tới.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc giao dịch.

Cụm từ kết hợp

schedule a lunch appointmentđặt cuộc hẹn ăn trưacancel a lunch appointmenthủy cuộc hẹn ăn trưa

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

business lunchcụm từ
bữa ăn trưa trong bối cảnh công việc
lunch meetingcụm từ
cuộc họp ăn trưa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'lunch appointment' khi muốn nhấn mạnh tính chính thức của cuộc hẹn ăn trưa.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'lunch' (bữa ăn trưa) và 'appointment' (cuộc hẹn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc giao dịch để nhấn mạnh tính chính thức của cuộc hẹn.

Phân tích từ

lunch
bữa ăn trưa
root
+
appointment
cuộc hẹn
root
Từ Điển Anh Việt