Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. luxury

luxury

/ˈlʌkʃəri/
sự sang trọng

She enjoys the luxury of a private beach.

Cô ấy thích sự sang trọng của một bãi biển riêng.


chung

Sự sang trọng, sự xa xỉ, những thứ đắt tiền và sang trọng.

The hotel offers luxury amenities like a spa and gourmet dining.

Khách sạn cung cấp các tiện nghi sang trọng như spa và ẩm thực cao cấp.

Thường dùng để mô tả những thứ đắt tiền, sang trọng, hoặc những trải nghiệm xa xỉ.

Cụm từ kết hợp

luxury carxe sangluxury brandnhãn hàng sang trọngluxury hotelkhách sạn sang trọng

Từ đồng nghĩa

opulenceextravagancesplendor

Từ trái nghĩa

povertyausteritysimplicity

Cụm từ liên quan

live in luxurycụm từ
sống trong sự xa xỉ
luxury goodscụm từ
hàng xa xỉ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'luxury' thường dùng để mô tả những thứ đắt tiền và sang trọng, không dùng cho những thứ bình thường.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'luxury' với 'comfort' (sự thoải mái) hoặc 'elegance' (sự thanh lịch).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'luxus' có nghĩa là 'sự xa xỉ' hoặc 'sự quá mức'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'luxury' thường dùng để mô tả những thứ đắt tiền, sang trọng, hoặc những trải nghiệm xa xỉ. Nó cũng có thể dùng để chỉ một lối sống xa xỉ.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.