lower

/ˈloʊ.ər/
hạ

She lowered her voice to a whisper.

Cô ấy hạ giọng thành tiếng thầm.


chung

Hạ, làm cho thấp hơn, giảm bớt.

The temperature lowered during the night.

Nhiệt độ hạ xuống trong đêm.

He lowered his expectations.

Anh ấy hạ thấp mong đợi của mình.

Dùng để chỉ hành động làm cho gì đó thấp hơn hoặc giảm bớt.

trang trọng

Hạ, hạ xuống, hạ thấp (về mặt xã hội).

The policy was designed to lower the status of certain groups.

Chính sách được thiết kế để hạ thấp địa vị của một số nhóm.

Dùng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ việc hạ thấp vị thế của ai đó.

Cụm từ kết hợp

lower one's voicehạ giọnglower expectationshạ thấp mong đợilower the pricehạ giá

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lower the barcụm từ
hạ tiêu chuẩn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'lower' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến xã hội. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Hành động vs. trạng thái

Từ 'lower' thường dùng như động từ để chỉ hành động làm cho gì đó thấp hơn. Không dùng để mô tả trạng thái.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'low' (thấp) với hậu tố '-er' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Dùng như động từ để chỉ hành động làm cho gì đó thấp hơn hoặc giảm bớt. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến xã hội.

Phân tích từ

low
thấp
root
+
-er
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt