Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lubricant

lubricant

/ˈluː.brɪ.kənt/
chất bôi trơn

Engineers use lubricants to reduce friction in machinery.

Các kỹ sư sử dụng chất bôi trơn để giảm ma sát trong máy móc.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Chất được sử dụng để giảm ma sát giữa các bề mặt, giúp các bộ phận cơ khí hoạt động mượt mà hơn.

The mechanic applied lubricant to the car's engine to prevent wear and tear.

Thợ cơ khí đã bôi trơn động cơ xe hơi để ngăn chặn sự mòn mỏi.

Chất bôi trơn thường được sử dụng trong các máy móc, động cơ và các hệ thống cơ khí để giảm ma sát và nhiệt độ.

Y học
Y tế

Chất được sử dụng để làm mềm và bảo vệ các bộ phận cơ thể, chẳng hạn như da hoặc khớp.

The doctor recommended a lubricant to relieve joint pain.

Bác sĩ khuyên dùng chất bôi trơn để giảm đau khớp.

Trong y học, chất bôi trơn có thể được sử dụng để giảm đau và cản trở trong các khớp hoặc da.

Cụm từ kết hợp

apply lubricantáp dụng chất bôi trơnreduce frictiongiảm ma sátprevent wear and tearngăn chặn sự mòn mỏi

Từ đồng nghĩa

greaseoilslippery substance

Từ trái nghĩa

abrasiverough surface

Cụm từ liên quan

lubricateverb
bôi trơn
lubrication systemcụm từ
hệ thống bôi trơn

Mẹo hay

Chọn chất bôi trơn phù hợp

Chất bôi trơn khác nhau được sử dụng cho các ứng dụng khác nhau. Chọn loại phù hợp với nhu cầu của bạn.

Quy tắc vàng

Bôi trơn định kỳ

Để duy trì hiệu suất tốt nhất, hãy bôi trơn các bộ phận cơ khí định kỳ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'lubricus' có nghĩa là 'trơn trượt'.

Ghi chú sử dụng

Chất bôi trơn thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và y tế để cải thiện hiệu suất và giảm ma sát.

Phân tích từ

lubri-
trơn trượt
root
+
-cant
chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.