Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. loudly

loudly

/ˈlaʊdli/

"loudly"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

một cách ồn ào

She laughed loudly at the joke.

Cô ấy cười một cách ồn ào vì câu chuyện đùa.


"loudly"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

chung

theo cách gây ra tiếng ồn lớn, không kiềm chế được sự ồn ào

The children played loudly in the yard.

Bọn trẻ chơi đùa ồn ào ngoài sân.

Thường dùng để miêu tả hành động tạo ra âm thanh lớn hoặc sự thể hiện cảm xúc một cách mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

laugh loudlycười ồn àospeak loudlynói toplay music loudlybật nhạc to

Từ đồng nghĩa

noisilyvociferouslyboisterously

Từ trái nghĩa

quietlysoftlysilently

Mẹo hay

Phân biệt 'loudly' và 'aloud'

'Loudly' nhấn mạnh vào mức độ ồn ào (âm lượng lớn), trong khi 'aloud' nhấn mạnh vào việc nói hoặc đọc thành tiếng (không phải thầm). Ví dụ: 'She read the poem aloud' (Cô ấy đọc bài thơ thành tiếng) không nhất thiết phải ồn ào.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'loudly'?

Dùng 'loudly' khi muốn nhấn mạnh hành động tạo ra tiếng ồn lớn hoặc thể hiện cảm xúc một cách mạnh mẽ. Không dùng để miêu tả hành động nói chuyện trong ngữ cảnh trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'loud' (ồn ào) + hậu tố '-ly' (dùng để tạo trạng từ chỉ cách thức). 'Loud' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hlūd', có nghĩa là 'to, rõ ràng' (trong âm thanh).

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'loudly' để miêu tả hành động nói chuyện trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: thuyết trình). Trong trường hợp này, dùng 'aloud' (nói to, rõ ràng) hoặc 'in a loud voice'.

Phân tích từ

loud
ồn ào
root
+
-ly
hậu tố tạo trạng từ chỉ cách thức
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.