Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. linkage

linkage

/ˈlɪŋkɪdʒ/
sự liên kết

The linkage between education and economic growth is well-documented.

Sự liên kết giữa giáo dục và tăng trưởng kinh tế đã được ghi nhận rõ ràng.


trang trọng

mối quan hệ hoặc sự kết nối giữa hai hoặc nhiều yếu tố, nhóm hoặc khái niệm

There is a strong linkage between smoking and lung cancer.

Có mối liên hệ chặt chẽ giữa hút thuốc và ung thư phổi.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, kinh tế, khoa học hoặc chính trị.

Kỹ thuật
chuyên ngành

hành động hoặc quá trình kết nối hoặc gắn kết các yếu tố với nhau

The engineer studied the linkage mechanism in the machine.

Kỹ sư đã nghiên cứu cơ chế liên kết trong máy móc.

Trong kỹ thuật, thường đề cập đến các bộ phận vật lý kết nối các bộ phận khác nhau.

Cụm từ kết hợp

economic linkageliên kết kinh tếpolicy linkagesự liên kết chính sáchmechanical linkageliên kết cơ khí

Từ đồng nghĩa

connectionrelationshipassociationtiebond

Từ trái nghĩa

disconnectionseparationisolation

Cụm từ liên quan

break the linkagecụm từ
phá vỡ sự liên kết
establish a linkagecụm từ
thiết lập sự liên kết

Mẹo hay

Phân biệt 'linkage' và 'connection'

'Linkage' thường mang tính hệ thống hoặc cơ cấu hơn, trong khi 'connection' có thể đơn giản hơn. Ví dụ: 'sự liên kết kinh tế' (economic linkage) ám chỉ mối quan hệ có hệ thống giữa các nền kinh tế, trong khi 'sự kết nối' (connection) có thể chỉ đơn giản là một mối quan hệ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'linkage' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy sử dụng 'linkage' khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ có hệ thống, cơ cấu hoặc có ý nghĩa quan trọng trong một lĩnh vực chuyên môn. Tránh dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'linkage' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'link' (liên kết) + hậu tố '-age' (chỉ trạng thái hoặc kết quả). Từ 'link' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'lenken' (buộc, thắt) và cuối cùng từ tiếng Đức cổ 'lenken' (điều khiển, dẫn dắt).

Ghi chú sử dụng

Từ 'linkage' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như 'liên hệ' hoặc 'kết nối'.

Phân tích từ

link
liên kết
root
+
-age
hậu tố chỉ trạng thái hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.