Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lint

lint

/lɪnt/

"lint"의 의미는 무엇인가요?

sợi vải nhỏ, sợi len nhỏ

She removed the lint from her sweater.

Cô ấy đã loại bỏ sợi vải nhỏ trên áo len của mình.


"lint"의 올바른 사용법은?

thông thường

Sợi vải nhỏ, sợi len nhỏ, hoặc các mảnh nhỏ của vật liệu dính vào quần áo hoặc các vật khác.

Lint often accumulates in the dryer.

Sợi vải nhỏ thường tích tụ trong máy sấy.

Thường được sử dụng để chỉ các mảnh nhỏ của vải hoặc len dính vào quần áo sau khi giặt.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong lĩnh vực máy tính, lint có thể chỉ đến các lỗi nhỏ trong mã nguồn hoặc các cảnh báo không nghiêm trọng.

The code has a few lint warnings that need to be fixed.

Mã nguồn có một vài cảnh báo lint cần được sửa chữa.

Trong lập trình, các công cụ lint được sử dụng để kiểm tra mã nguồn và phát hiện các vấn đề nhỏ.

Cụm từ kết hợp

remove lintloại bỏ sợi vải nhỏlint trapbẫy sợi vải nhỏlint rollerbánh xe gỡ sợi vải nhỏ

Từ đồng nghĩa

fuzzflufffibers

Cụm từ liên quan

lint rollercụm từ
bánh xe gỡ sợi vải nhỏ
lint trapcụm từ
bẫy sợi vải nhỏ

Mẹo hay

Sử dụng lint roller

Để loại bỏ sợi vải nhỏ trên quần áo, bạn có thể sử dụng một lint roller.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'lint', có nghĩa là 'sợi vải nhỏ' hoặc 'len'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'lint' thường được sử dụng để chỉ các mảnh nhỏ của vải hoặc len dính vào quần áo. Trong lĩnh vực máy tính, nó có thể chỉ đến các lỗi nhỏ trong mã nguồn.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.