Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tie

tie

/taɪ/
cái cài áo

He wore a blue tie to the meeting.

Anh ấy mặc một cái cài áo màu xanh đến cuộc họp.


trang trọng

Một chiếc dải vải dài, thường được đeo quanh cổ áo để trang trí hoặc giữ áo kín.

She adjusted her tie before the presentation.

Cô ấy chỉnh lại cái cài áo trước khi trình bày.

Thường được sử dụng trong các bữa tiệc hoặc các sự kiện chính thức.

Thể thao

Một kết quả hòa trong một trận đấu hoặc cuộc thi.

The match ended in a tie.

Trận đấu kết thúc với kết quả hòa.

Trong thể thao, 'tie' có nghĩa là kết quả hòa.

chung

Một mối quan hệ hoặc sự liên kết giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

There is a strong tie between the two companies.

Có một mối liên kết mạnh mẽ giữa hai công ty.

Có thể dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm, kinh tế hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

tie someone upbắt gọn ai đótie the knotcưới nhautie in withliên quan đến

Từ đồng nghĩa

necktiebow tielinkconnection

Từ trái nghĩa

untieloosendisconnect

Cụm từ liên quan

tie the knotthành ngữ
cưới nhau
tie one onlóng
uống rượu say

Mẹo hay

Sử dụng 'tie' trong ngữ cảnh chính thức

Trong các bữa tiệc hoặc sự kiện chính thức, 'tie' thường được dùng để chỉ chiếc dải vải đeo quanh cổ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'tie' và 'necktie'

'Tie' có thể dùng để chỉ cả chiếc dải vải đeo quanh cổ và kết quả hòa trong thể thao, còn 'necktie' chỉ dùng để chỉ chiếc dải vải.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tie' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'tyen', có nghĩa là 'đóng chặt' hoặc 'liên kết'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'tie' có nhiều nghĩa khác nhau, từ một chiếc dải vải đeo quanh cổ đến một kết quả hòa trong thể thao hoặc một mối liên kết. Trong tiếng Việt, 'cái cài áo' là cách dịch phổ biến nhất cho nghĩa 'dải vải đeo quanh cổ'.

Phân tích từ

tie
liên kết, kết nối
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.