Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. liquid

liquid

/ˈlɪkwɪd/
chất lỏng

Water is a clear liquid at room temperature.

Nước là một chất lỏng trong suốt ở nhiệt độ phòng.


trang trọng

Chất có thể chảy và không có hình dạng cố định, có thể đổ vào các bình hoặc container.

The chemist studied the properties of the liquid.

Nhà hóa học nghiên cứu các tính chất của chất lỏng đó.

Trong ngữ cảnh khoa học, 'liquid' thường dùng để chỉ các chất lỏng có tính chất hóa học cụ thể.

Cụm từ kết hợp

liquid assettài sản lỏngliquid nitrogennitơ lỏngliquid statetrạng thái lỏng

Từ đồng nghĩa

fluidliquorsolution

Từ trái nghĩa

solidgas

Cụm từ liên quan

liquidatecụm từ
bán tài sản hoặc thanh lý
liquid couragethành ngữ
sự can đảm từ rượu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'liquid' thường dùng để chỉ các chất lỏng trong các ngữ cảnh khoa học và hàng ngày. Trong tiếng Việt, từ 'chất lỏng' được sử dụng rộng rãi hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'liquidus' có nghĩa là 'có thể chảy'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'liquid' thường dùng để chỉ các chất lỏng trong các ngữ cảnh khoa học và hàng ngày. Trong tiếng Việt, từ 'chất lỏng' được sử dụng rộng rãi hơn.

Phân tích từ

liquid
có thể chảy
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.