lifetime

/ˈlaɪf.taɪm/
cuộc đời

She has been a lifelong friend.

Cô ấy đã là bạn thân suốt cuộc đời.


chung

Thời gian từ khi sinh cho đến khi chết.

The average human lifetime is about 70 years.

Thời gian trung bình của cuộc đời con người là khoảng 70 năm.

Thường dùng để chỉ thời gian sống của một người.

Công nghệ
chuyên ngành

Thời gian tồn tại của một vật, hệ thống, hoặc dự án.

The battery has a lifetime of 5 years.

Pin có thời gian sử dụng là 5 năm.

Trong công nghệ, thường dùng để chỉ thời gian hoạt động của một thiết bị hoặc sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

lifetime achievementgiải thưởng thành tựu đờilifetime warrantybảo hành suốt đờilifetime supplycung cấp suốt đời

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lifetime valuecụm từ
giá trị suốt đời
lifetime membershipcụm từ
thành viên suốt đời

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'lifetime' với 'lifespan' (thời gian sống của một sinh vật).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'life' (cuộc sống) và 'time' (thời gian).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'lifetime' thường dùng để chỉ thời gian hoạt động của một thiết bị hoặc sản phẩm.

Phân tích từ

life
cuộc sống
root
+
time
thời gian
root
Từ Điển Anh Việt