Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lifestyle

lifestyle

/ˈlaɪfstaɪl/

"lifestyle"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

phong cách sống

She values a healthy lifestyle with regular exercise and balanced meals.

Cô ấy quý trọng phong cách sống lành mạnh với việc tập thể dục thường xuyên và các bữa ăn cân bằng.


"lifestyle"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

chung

Phong cách sống hoặc cách sống của một người hoặc một nhóm người, bao gồm thói quen, giá trị, và lối sống hàng ngày.

The modern lifestyle often involves a lot of screen time and less physical activity.

Phong cách sống hiện đại thường liên quan đến nhiều thời gian trước màn hình và ít hoạt động thể chất hơn.

Thông thường dùng để mô tả cách sống của một cá nhân hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

healthy lifestylephong cách sống lành mạnhluxury lifestylephong cách sống xa xỉchange lifestylethay đổi phong cách sống

Từ đồng nghĩa

way of lifemode of livinghabits

Từ trái nghĩa

routinemonotony

Cụm từ liên quan

work-life balancecụm từ
cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lifestyle thường dùng để nói về phong cách sống tổng quát, không chỉ về một khía cạnh cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'life' (cuộc sống) và 'style' (phong cách), bắt đầu được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về cách sống của một người hoặc một nhóm người, bao gồm thói quen, giá trị và lối sống hàng ngày.

Phân tích từ

life
cuộc sống
root
+
style
phong cách
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.