legitimate

/lɪˈdʒɪtɪmət/
hợp pháp

The company's business practices are legitimate.

Các hoạt động kinh doanh của công ty là hợp pháp.


trang trọng

Hợp pháp, được phép theo luật pháp hoặc quy định.

The government needs to ensure that all transactions are legitimate.

Chính phủ cần đảm bảo rằng tất cả các giao dịch đều hợp pháp.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh.

thông thường

Hợp lý, có căn cứ, đáng tin cậy.

His concerns about the project are legitimate.

Lo ngại của anh ấy về dự án là hợp lý.

Dùng để mô tả một quan điểm hoặc lo ngại có căn cứ.

Cụm từ kết hợp

legitimate concernlo ngại hợp lýlegitimate businessdoanh nghiệp hợp pháplegitimate questioncâu hỏi hợp lý

Cụm từ liên quan

legitimate interestcụm từ
sự quan tâm hợp pháp
legitimate authoritycụm từ
sự hợp pháp của quyền lực

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'legitimate' thường dùng để mô tả điều gì đó hợp pháp theo luật pháp, ví dụ như 'a legitimate business'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'legitimate' và 'legal'

'Legitimate' có thể dùng để mô tả điều gì đó hợp lý hoặc có căn cứ, trong khi 'legal' chỉ dùng để mô tả điều gì đó hợp pháp theo luật pháp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'legitimus', có nghĩa là 'theo luật' hoặc 'hợp pháp'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'legitimate' thường dùng để mô tả điều gì đó hợp pháp theo luật pháp hoặc hợp lý trong một ngữ cảnh nhất định.

Phân tích từ

legit
hợp pháp, chính đáng
root
+
-imate
từ hậu tố Latin, có nghĩa là 'thuộc về'
suffix
Từ Điển Anh Việt