legendary
huyền thoạiHe is a legendary musician.
Anh ấy là một nhạc sĩ huyền thoại.
thông thường
Được coi là rất nổi tiếng, xuất sắc hoặc có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nhất định.
The team achieved legendary status after winning three championships in a row.
Đội đã đạt được danh hiệu huyền thoại sau khi giành chiến thắng ba lần liên tiếp.
Thường dùng để mô tả người hoặc sự kiện có ảnh hưởng lớn và được nhớ đến lâu dài.
Cụm từ kết hợp
legendary statusdanh hiệu huyền thoạilegendary figurengười nổi tiếng huyền thoại
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường dùng để mô tả những người hoặc sự kiện có ảnh hưởng lớn và được nhớ đến lâu dài.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'legenda' (cần đọc) + hậu tố '-ary' (thuộc về). Ban đầu dùng để chỉ những câu chuyện truyền thuyết.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả những người, sự kiện hoặc thành tựu được coi là xuất sắc và đáng nhớ.
Từ Điển Anh Việt