Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. legislature

legislature

/ˈlɛdʒɪsleɪtʃər/
quyền lập pháp

The legislature passed a new law yesterday.

Quyền lập pháp đã thông qua một đạo luật mới hôm qua.


Luật
trang trọng

Cơ quan lập pháp của một quốc gia hoặc bang, có quyền ban hành luật.

Congress is the national legislature of the United States.

Quốc hội là cơ quan lập pháp quốc gia của Hoa Kỳ.

Trong nhiều quốc gia, quyền lập pháp được chia sẻ giữa các cơ quan khác nhau.

Cụm từ kết hợp

legislative branchnhánh lập pháplegislative processquá trình lập pháplegislative powerquyền lập pháp

Từ đồng nghĩa

legislative bodylaw-making body

Từ trái nghĩa

executive branchjudicial branch

Cụm từ liên quan

legislative processcụm từ
quá trình lập pháp
legislative powercụm từ
quyền lập pháp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'legislature' thường chỉ cơ quan lập pháp, không phải quyền lập pháp (legislative power).

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'legislation'

'Legislature' là cơ quan, còn 'legislation' là luật hoặc quá trình lập pháp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'legislator' (người lập pháp) + hậu tố '-ure' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong hệ thống chính trị của nhiều quốc gia, quyền lập pháp thường được phân chia giữa các cơ quan khác nhau, chẳng hạn như Quốc hội, Thượng viện, và Hạ viện.

Phân tích từ

legis
luật, quy định
root
+
-lature
hành động, cơ quan
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.