Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. illegal

illegal

/ɪˈliːɡəl/
phạm pháp

The government cracked down on illegal activities in the city.

Chính phủ đã đàn áp các hoạt động phạm pháp trong thành phố.


Luật
trang trọng

Vi phạm pháp luật, trái với luật pháp.

Illegal drugs are prohibited in this country.

Ma túy phạm pháp bị cấm ở quốc gia này.

Thường dùng để mô tả hành vi, hoạt động hoặc vật phẩm vi phạm luật pháp.

Cụm từ kết hợp

illegal activityhoạt động phạm phápillegal immigrantngười nhập cư bất hợp phápillegal drugma túy phạm pháp

Từ đồng nghĩa

unlawfulillegitimatecriminal

Từ trái nghĩa

legallawfullegitimate

Cụm từ liên quan

illegal immigrationcụm từ
di cư bất hợp pháp
illegal operationcụm từ
hoạt động phạm pháp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'illegal' chỉ dùng cho hành vi, vật phẩm hoặc tình trạng vi phạm pháp luật, không dùng cho người.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'illegal' và 'unlawful'

'Illegal' thường dùng cho hành vi vi phạm luật, còn 'unlawful' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hành vi vi phạm quy tắc xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ille' (người đó) + 'legalis' (phù hợp với pháp luật), nghĩa là 'không phù hợp với pháp luật'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị để mô tả hành vi vi phạm luật.

Phân tích từ

il-
không, trái
prefix
+
-legal
phù hợp với pháp luật
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.