Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. launch

launch

/lɔːntʃ/
phát hành

The company will launch its new product next month.

Công ty sẽ phát hành sản phẩm mới của họ vào tháng tới.


trang trọng

Bắt đầu một dự án, sản phẩm hoặc dịch vụ mới, thường là một sự kiện quan trọng.

NASA launched a new satellite into orbit.

NASA đã phóng một vệ tinh mới vào quỹ đạo.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và khoa học.

Công nghệ
chuyên ngành

Phóng một tàu vũ trụ, tên lửa hoặc vật thể khác vào không gian.

The rocket was launched successfully from Cape Canaveral.

Tên lửa đã phóng thành công từ Cape Canaveral.

Trong lĩnh vực vũ trụ học, 'launch' thường được dùng để mô tả việc phóng tàu vũ trụ.

Kinh doanh

Bắt đầu một chiến dịch hoặc hoạt động, thường là một chiến dịch quảng cáo hoặc chính trị.

The company will launch a new marketing campaign next week.

Công ty sẽ bắt đầu một chiến dịch quảng cáo mới tuần tới.

Trong lĩnh vực marketing, 'launch' có thể được dùng để mô tả việc bắt đầu một chiến dịch quảng cáo.

Cụm từ kết hợp

launch a productphát hành một sản phẩmlaunch a campaignbắt đầu một chiến dịchlaunch a rocketphóng một tên lửa

Từ đồng nghĩa

startinitiatereleasedeploy

Từ trái nghĩa

cancelabandonhalt

Cụm từ liên quan

soft launchcụm từ
phát hành thử nghiệm
hard launchcụm từ
phát hành chính thức

Mẹo hay

Sử dụng 'launch' trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'launch' thường được dùng để mô tả việc bắt đầu một dự án, sản phẩm hoặc dịch vụ mới, không phải là bắt đầu một hoạt động hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'launch' và 'start'

'Launch' thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc quan trọng, trong khi 'start' có thể được dùng trong các ngữ cảnh thông thường hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'launch', có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'lancer' (ném, phóng).

Ghi chú sử dụng

Từ 'launch' thường được dùng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và khoa học để mô tả việc bắt đầu một dự án, sản phẩm hoặc dịch vụ mới.

Phân tích từ

launch
phóng, bắt đầu
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.