initiate

/ɪˈnɪʃ.i.eɪt/
khởi xướng

She initiated the project with great enthusiasm.

Cô ấy khởi xướng dự án với sự nhiệt huyết.


trang trọng

bắt đầu hoặc khởi xướng một quá trình, hoạt động hoặc dự án

The company initiated a new marketing campaign.

Công ty khởi xướng một chiến dịch tiếp thị mới.

He initiated a conversation with his new neighbor.

Anh ấy bắt đầu một cuộc trò chuyện với người hàng xóm mới.

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc trang trọng. Có thể đi kèm với tân ngữ chỉ người hoặc vật được bắt đầu.

trang trọng

làm lễ nhập môn cho ai đó (trong hội kín, tôn giáo)

The secret society initiated new members with a ritual.

Hội kín đã làm lễ nhập môn cho các thành viên mới bằng một nghi thức.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, chủ yếu trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc hội kín.

Cụm từ kết hợp

initiate a processkhởi xướng một quá trìnhinitiate a discussionbắt đầu một cuộc thảo luậninitiate contactbắt đầu liên lạcinitiate legal proceedingskhởi kiện

Cụm từ liên quan

initiate intođộng từ cụm
làm lễ nhập môn cho ai vào hội nhóm/tôn giáo

Mẹo hay

Phân biệt 'initiate' và 'start'

'Initiate' thường ngụ ý sự chủ động và có kế hoạch rõ ràng (ví dụ: initiate a project), trong khi 'start' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh (ví dụ: start a car, start a conversation).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Initiate' thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp (người hoặc vật được khởi xướng). Ví dụ: 'She initiated the meeting' (Cô ấy khởi xướng cuộc họp). Không dùng 'initiate to' hoặc 'initiate for' trong nghĩa thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *initiare* (bắt đầu), bắt nguồn từ *initium* (sự khởi đầu). Đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ *initier* vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 'start' (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường) hoặc 'begin' (trang trọng hơn). 'Initiate' thường ngụ ý sự chủ động và có kế hoạch rõ ràng.

Phân tích từ

in-
vào, bên trong (prefix)
prefix
+
-iti-
đi vào, bắt đầu (root từ Latin)
root
+
-ate
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt