Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hard launch

hard launch

/hɑːrd lɔːntʃ/
sự ra mắt chính thức

The company decided to go with a hard launch for their new product.

Công ty quyết định ra mắt sản phẩm mới bằng cách tổ chức sự kiện ra mắt chính thức.


Công nghệ
chuyên ngành

Sự ra mắt sản phẩm hoặc dịch vụ mà không có giai đoạn thử nghiệm hoặc beta, tức là phát hành chính thức ngay từ đầu.

Unlike a soft launch, a hard launch involves no testing phase.

Khác với sự ra mắt mềm, sự ra mắt chính thức không có giai đoạn thử nghiệm.

Thường được sử dụng trong ngành công nghệ và marketing.

Cụm từ kết hợp

hard launch a productra mắt sản phẩm chính thứchard launch a servicera mắt dịch vụ chính thức

Từ đồng nghĩa

full launchofficial launchgrand opening

Từ trái nghĩa

soft launchbeta testpilot launch

Cụm từ liên quan

soft launchcụm từ
sự ra mắt thử nghiệm

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa hard launch và soft launch

Hard launch là sự ra mắt chính thức ngay từ đầu, trong khi soft launch là sự ra mắt thử nghiệm trước khi phát hành chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'hard' (chính thức, đầy đủ) và 'launch' (ra mắt).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngành công nghệ và marketing để mô tả sự ra mắt sản phẩm hoặc dịch vụ mà không có giai đoạn thử nghiệm.

Phân tích từ

hard
chính thức, đầy đủ
adjective
+
launch
sự ra mắt
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.