Looking up...
The company decided to go with a hard launch for their new product.
Công ty quyết định ra mắt sản phẩm mới bằng cách tổ chức sự kiện ra mắt chính thức.
Sự ra mắt sản phẩm hoặc dịch vụ mà không có giai đoạn thử nghiệm hoặc beta, tức là phát hành chính thức ngay từ đầu.
Unlike a soft launch, a hard launch involves no testing phase.
Khác với sự ra mắt mềm, sự ra mắt chính thức không có giai đoạn thử nghiệm.
Thường được sử dụng trong ngành công nghệ và marketing.
Hard launch là sự ra mắt chính thức ngay từ đầu, trong khi soft launch là sự ra mắt thử nghiệm trước khi phát hành chính thức.
Từ ghép của 'hard' (chính thức, đầy đủ) và 'launch' (ra mắt).
Thường được sử dụng trong ngành công nghệ và marketing để mô tả sự ra mắt sản phẩm hoặc dịch vụ mà không có giai đoạn thử nghiệm.