Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lawn

lawn

/lɔːn/
bãi cỏ

The children played on the green lawn.

Các bé chơi trên bãi cỏ xanh.


thông thường

Bãi cỏ được cắt ngắn và chăm sóc cẩn thận, thường ở trước nhà hoặc trong công viên.

We sat on the lawn and enjoyed the sunshine.

Chúng tôi ngồi trên bãi cỏ và thưởng thức ánh nắng.

Thường được sử dụng để chỉ khu vực cỏ xanh mọc đều và được chăm sóc.

Cụm từ kết hợp

green lawnbãi cỏ xanhfront lawnbãi cỏ trước nhà

Từ đồng nghĩa

grassturfmeadow

Từ trái nghĩa

pavementconcrete

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'lawn' chỉ dùng để chỉ bãi cỏ được cắt ngắn và chăm sóc, không dùng cho bãi cỏ hoang dã.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'laune', có nghĩa là 'bãi cỏ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ khu vực cỏ xanh mọc đều và được chăm sóc, thường ở trước nhà hoặc trong công viên.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.