knowledge

/ˈnɒlɪdʒ/
kiến thức

Education expands our knowledge of the world.

Giáo dục mở rộng kiến thức của chúng ta về thế giới.


trang trọng

Sự hiểu biết, thông tin hoặc kỹ năng được học được thông qua kinh nghiệm hoặc học tập.

She has extensive knowledge of history.

Cô ấy có kiến thức rộng về lịch sử.

Thường được sử dụng để chỉ sự hiểu biết về một chủ đề cụ thể.

Cụm từ kết hợp

general knowledgekiến thức chungpractical knowledgekiến thức thực tiễnexpert knowledgekiến thức chuyên môn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

put to the test one's knowledgecụm từ
kiểm tra kiến thức của ai

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'knowledge' thường được sử dụng để chỉ sự hiểu biết hoặc thông tin được học được. Đừng nhầm lẫn nó với 'information' (thông tin) hoặc 'data' (dữ liệu).

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Từ 'knowledge' có nhiều từ liên quan như 'information' (thông tin), 'understanding' (sự hiểu biết), 'learning' (sự học tập), và 'wisdom' (sự thông thái).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'knowledge' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'knowleche', từ 'knowen' (biết) + '-leche' (sự).

Ghi chú sử dụng

Từ 'knowledge' thường được sử dụng để chỉ sự hiểu biết hoặc thông tin được học được. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ học thuật đến thực tiễn.

Phân tích từ

know
biết
root
+
-ledge
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt