Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Lollapalooza

Lollapalooza

/ˌlɑləˈpɑluzə/

"Lollapalooza"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

lễ hội âm nhạc lớn

I'm going to Lollapalooza this summer to see my favorite bands.

Tôi sẽ đến Lollapalooza mùa hè này để xem những ban nhạc yêu thích của mình.


"Lollapalooza"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Lễ hội âm nhạc và giải trí quốc tế nổi tiếng được tổ chức hàng năm tại nhiều thành phố trên thế giới, bao gồm biểu diễn của các nghệ sĩ hàng đầu, triển lãm nghệ thuật, và hoạt động giải trí.

Lollapalooza started in 1991 and has since become one of the most influential music festivals globally.

Lollapalooza bắt đầu vào năm 1991 và kể từ đó đã trở thành một trong những lễ hội âm nhạc có ảnh hưởng nhất trên toàn thế giới.

Tên gọi 'Lollapalooza' không có nghĩa rõ ràng trong tiếng Anh hiện đại; nó được đặt bởi người sáng lập Perry Farrell như một từ vô nghĩa nhưng dễ nhớ.

Cụm từ kết hợp

attend Lollapaloozatham dự LollapaloozaLollapalooza lineupdanh sách nghệ sĩ tham gia LollapaloozaLollapalooza ticketsvé tham dự Lollapalooza

Mẹo hay

Cách sử dụng trong giao tiếp

Sử dụng 'Lollapalooza' như một danh từ riêng để chỉ lễ hội âm nhạc. Không sử dụng từ này để chỉ các sự kiện âm nhạc khác trừ khi chúng có sự liên kết chính thức với thương hiệu Lollapalooza.

Nguồn gốc từ

Từ 'Lollapalooza' được đặt bởi Perry Farrell, ca sĩ của ban nhạc Jane's Addiction, vào năm 1990. Nguồn gốc chính xác của từ này không rõ ràng, nhưng có thể bắt nguồn từ tiếng lóng Mỹ 'lollapalooza' (có nghĩa là thứ gì đó ấn tượng hoặc to lớn) hoặc từ tiếng Ireland 'lollapaloosa' (có nghĩa là người bạn đồng hành).

Ghi chú sử dụng

Lollapalooza ban đầu là tên của một lễ hội lưu diễn ở Mỹ, sau đó trở thành tên của các lễ hội âm nhạc thường niên tại Chicago, Paris, São Paulo, và các thành phố khác. Tại Việt Nam, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong giới âm nhạc và giới trẻ quan tâm đến văn hóa quốc tế.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.