Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Kamala

Kamala

/kəˈmɑːlə/
Kamala Harris

Kamala Harris made history as the first woman, first Black person, and first Asian American to serve as Vice President of the United States.

Kamala Harris đã làm lịch sử khi trở thành người phụ nữ đầu tiên, người da đen đầu tiên và người Mỹ gốc Á đầu tiên giữ chức Phó Tổng thống Hoa Kỳ.


trang trọng

Kamala Harris là một chính trị gia người Mỹ, từng giữ chức Phó Tổng thống Hoa Kỳ từ năm 2021. Bà là người phụ nữ đầu tiên, người da đen đầu tiên và người Mỹ gốc Á đầu tiên giữ chức vụ này.

Kamala Harris was elected as the Vice President of the United States in 2020.

Kamala Harris đã được bầu làm Phó Tổng thống Hoa Kỳ vào năm 2020.

Tên của Kamala Harris thường được sử dụng để chỉ bà trong các bài viết và cuộc trò chuyện chính trị.

Mẹo hay

Sử dụng tên đầy đủ

Khi nói về Kamala Harris trong các bài viết chính trị, hãy sử dụng tên đầy đủ để tránh nhầm lẫn với các cá nhân khác mang tên Kamala.

Nguồn gốc từ

Tên Kamala có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit, có nghĩa là 'đẹp' hoặc 'hoan hỉ'.

Ghi chú sử dụng

Tên Kamala thường được sử dụng để chỉ Kamala Harris, Phó Tổng thống Hoa Kỳ. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ các cá nhân khác mang tên này, nhưng trong ngữ cảnh chính trị, nó thường chỉ Kamala Harris.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.