Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bottle

bottle

/ˈbɒtəl/
chai

She bought a bottle of water at the store.

Cô ấy mua một chai nước ở cửa hàng.


thông thường

Một vật dụng dùng để chứa và chở chất lỏng, thường làm bằng thủy tinh, nhựa hoặc kim loại.

He drank from a glass bottle.

Anh ấy uống từ một chai thủy tinh.

Từ 'bottle' thường dùng để chỉ các bình chứa nước, nước ngọt, rượu, hoặc các chất lỏng khác.

thông thường

Một đơn vị đo lường cho dung tích, thường bằng một lít.

The recipe calls for two bottles of milk.

Công thức yêu cầu hai chai sữa.

Trong tiếng Anh, 'bottle' cũng có thể dùng để chỉ một đơn vị đo lường, tương đương với một lít.

Cụm từ kết hợp

bottle of waterchai nướcbottle of winechai rượubottle of milkchai sữa

Từ đồng nghĩa

containerflaskjug

Cụm từ liên quan

bottle upđộng từ cụm
kìm nén cảm xúc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'bottle' thường dùng để chỉ các bình chứa chất lỏng, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một đơn vị đo lường.

Nguồn gốc từ

Từ 'bottle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bottel', có nghĩa là 'bình chứa'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'butticula', có nghĩa là 'bình nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bottle' thường dùng để chỉ các bình chứa chất lỏng, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một đơn vị đo lường. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể dùng trong các cụm từ như 'bottle up' (kìm nén cảm xúc).

Phân tích từ

bottle
bình chứa
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.