invent
tạo ra, sáng chếThomas Edison invented the light bulb.
Thomas Edison đã sáng chế bóng đèn.
trang trọng
Tạo ra hoặc sáng chế một vật, thiết bị, hoặc khái niệm mới.
She invented a new method for solving the problem.
Cô ấy đã sáng chế một phương pháp mới để giải quyết vấn đề.
Thường dùng trong bối cảnh khoa học, công nghệ hoặc sáng tạo.
Cụm từ kết hợp
invent somethingsáng chế cái gì đóinvent a solutionsáng chế một giải pháp
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'invent' thường dùng cho việc sáng chế vật lý hoặc khái niệm mới, không dùng cho việc tạo ra từ văn học hoặc nghệ thuật.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'inventus', có nghĩa là 'tìm thấy' hoặc 'khám phá'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ việc sáng tạo hoặc phát minh ra một thứ mới, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và công nghệ.
Phân tích từ
in-
vào, trong
prefix-vent
tìm thấy, khám phá
rootTừ Điển Anh Việt