Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. invasion

invasion

/ɪnˈveɪʒən/
sự xâm lược

The invasion of Normandy in 1944 was a turning point in World War II.

Cuộc xâm lược Normandy vào năm 1944 là một điểm chuyển hướng trong Chiến tranh Thế giới thứ hai.


trang trọng

Sự xâm nhập hoặc xâm chiếm một khu vực, quốc gia hoặc lãnh thổ bằng vũ lực hoặc bằng cách chiếm đóng.

The country faced an invasion from neighboring states.

Quốc gia đó phải đối mặt với cuộc xâm lược từ các nước lân cận.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính trị.

chuyên ngành

Sự xâm nhập của một loài sinh vật hoặc một thực thể khác vào một môi trường mới.

The invasion of alien species can disrupt local ecosystems.

Cuộc xâm nhập của các loài sinh vật ngoại lai có thể làm phá hoại hệ sinh thái địa phương.

Trong sinh học, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả sự xâm nhập của loài sinh vật vào một môi trường mới.

Cụm từ kết hợp

military invasioncuộc xâm lược quân sựforeign invasioncuộc xâm lược của nước ngoàiinvasion of privacysự xâm phạm quyền riêng tư

Từ đồng nghĩa

intrusionincursionoccupation

Từ trái nghĩa

withdrawalretreatevacuation

Cụm từ liên quan

invasion of privacycụm từ
sự xâm phạm quyền riêng tư

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'invasion' thường được dùng để mô tả sự xâm chiếm một quốc gia bằng vũ lực.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'invasion' và 'intrusion'

'Invasion' thường liên quan đến việc xâm chiếm bằng vũ lực, trong khi 'intrusion' có thể chỉ sự xâm nhập không được phép vào một không gian hoặc quyền riêng tư.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'invasio', từ 'invadere' có nghĩa là 'xâm nhập'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính trị, nhưng cũng có thể được dùng trong sinh học để mô tả sự xâm nhập của loài sinh vật.

Phân tích từ

in-
vào
prefix
+
-vade
xâm nhập
root
+
-tion
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.