Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. intriguing

intriguing

/ɪnˈtriːɡɪŋ/
hấp dẫn

The documentary presents an intriguing look at ancient civilizations.

Bộ phim tài liệu trình bày một cái nhìn hấp dẫn về các nền văn minh cổ đại.


trang trọng

lôi cuốn, hấp dẫn, thu hút sự quan tâm hoặc tò mò

Her mysterious past made her an intriguing figure.

Quá khứ bí ẩn của cô ấy khiến cô trở thành một nhân vật hấp dẫn.

The book’s intriguing plot kept me reading all night.

Cốt truyện hấp dẫn của cuốn sách khiến tôi đọc suốt đêm.

Thường dùng để miêu tả điều gì đó kích thích sự tò mò hoặc quan tâm sâu sắc.

Cụm từ kết hợp

an intriguing ideamột ý tưởng hấp dẫnan intriguing questionmột câu hỏi thú vịan intriguing charactermột nhân vật lôi cuốn

Từ đồng nghĩa

fascinatingengagingcaptivatingcompellinginteresting

Từ trái nghĩa

boringuninterestingmundanedull

Mẹo hay

Phân biệt 'intriguing' và 'interesting'

'Intriguing' nhấn mạnh yếu tố kích thích sự tò mò, bí ẩn hoặc bất ngờ, trong khi 'interesting' chỉ đơn giản là gây sự chú ý hoặc thích thú. Ví dụ: 'The puzzle is intriguing' (Câu đố thật kích thích sự tò mò) so với 'The movie is interesting' (Bộ phim thật thú vị).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'intriguing' trong câu

Sau 'intriguing' thường là danh từ chỉ người, vật, ý tưởng hoặc tình huống. Không dùng để miêu tả cảm xúc chủ quan của người nói (ví dụ: không nói 'I feel intriguing').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh trung cổ 'intriguen' (thế kỷ 17), bắt nguồn từ tiếng Pháp 'intriguer' (có nghĩa là 'kích thích sự tò mò'), vốn từ tiếng Latinh 'intricare' (nghĩa là 'làm rối rắm'). Ban đầu có nghĩa là 'kích thích sự tò mò', sau phát triển thành 'thu hút sự quan tâm'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không nên nhầm lẫn với 'interesting' (thú vị) vì 'intriguing' mang sắc thái kích thích sự tò mò hơn là đơn thuần thích thú.

Phân tích từ

in-
prefix có nghĩa là 'vào trong'
prefix
+
-trigue
từ tiếng Pháp 'triguer' (kích thích sự tò mò)
root
+
-ing
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.