Looking up...
The government will intervene to stabilize the economy.
Chính phủ sẽ can thiệp để ổn định nền kinh tế.
Hành động can thiệp vào một tình hình để thay đổi hoặc ảnh hưởng đến kết quả.
The mediator intervened in the dispute to find a peaceful resolution.
Người trung gian can thiệp vào vụ tranh chấp để tìm giải pháp hòa bình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Thường sử dụng 'intervene' trong các tình huống nghiêm trọng hoặc chính thức.
Từ Latin 'intervenire', nghĩa là 'đến giữa' hoặc 'can thiệp'.
Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm chính trị, luật pháp và ngoại giao.