Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. intervene

intervene

/ɪnˈtɜːrviːn/
can thiệp

The government will intervene to stabilize the economy.

Chính phủ sẽ can thiệp để ổn định nền kinh tế.


trang trọng

Hành động can thiệp vào một tình hình để thay đổi hoặc ảnh hưởng đến kết quả.

The mediator intervened in the dispute to find a peaceful resolution.

Người trung gian can thiệp vào vụ tranh chấp để tìm giải pháp hòa bình.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

intervene incan thiệp vào

Từ đồng nghĩa

interfereintervenemediate

Từ trái nghĩa

abstainrefrain

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Thường sử dụng 'intervene' trong các tình huống nghiêm trọng hoặc chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'intervenire', nghĩa là 'đến giữa' hoặc 'can thiệp'.

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm chính trị, luật pháp và ngoại giao.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.