Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fascinating

fascinating

/ˈfæsɪneɪtɪŋ/
thú vị

The documentary was absolutely fascinating.

Bộ phim tài liệu thực sự thú vị.


trang trọngthông thường

Gây sự hứng thú hoặc thu hút sự chú ý mạnh mẽ.

She told a fascinating story about her travels.

Cô ấy kể một câu chuyện thú vị về những chuyến đi của mình.

Thường dùng để mô tả điều gì đó khiến người khác muốn biết thêm.

Cụm từ kết hợp

fascinating factsự thật thú vịfascinating storycâu chuyện thú vịfascinating discoverykhám phá thú vị

Từ đồng nghĩa

interestingengagingcaptivatingcompellinggripping

Từ trái nghĩa

boringdulluninteresting

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho điều gì đó thực sự thu hút, không dùng quá mức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fascinare' (làm cho bị mê hoặc).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó gây hứng thú hoặc thu hút sự chú ý.

Phân tích từ

fascin
mê hoặc
root
+
-ate
làm cho
suffix
+
-ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.