Looking up...
The documentary was absolutely fascinating.
Bộ phim tài liệu thực sự thú vị.
Gây sự hứng thú hoặc thu hút sự chú ý mạnh mẽ.
She told a fascinating story about her travels.
Cô ấy kể một câu chuyện thú vị về những chuyến đi của mình.
Thường dùng để mô tả điều gì đó khiến người khác muốn biết thêm.
Dùng cho điều gì đó thực sự thu hút, không dùng quá mức.
Từ gốc Latin 'fascinare' (làm cho bị mê hoặc).
Thường dùng để mô tả điều gì đó gây hứng thú hoặc thu hút sự chú ý.