intend

/ɪnˈtɛnd/
có ý định

I intend to visit Vietnam next year.

Tôi có ý định đi Việt Nam năm tới.


trang trọngthông thường

Có ý định hoặc kế hoạch làm gì đó trong tương lai.

She intends to apply for a scholarship.

Cô ấy có ý định xin học bổng.

Do you intend to stay here long?

Bạn có ý định ở đây lâu không?

Thường dùng để nói về kế hoạch hoặc quyết định của bản thân.

Cụm từ kết hợp

intend to docó ý định làm gìintend to saycó ý định nói gì

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

as intendedcụm từ
như đã dự định

Mẹo hay

Sử dụng 'intend to'

Thường kết hợp với 'to' để diễn tả ý định.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'intendere' có nghĩa là 'chỉ hướng, hướng đến'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng ở dạng 'intend to' để diễn tả ý định.

Phân tích từ

in-
vào, hướng đến
prefix
+
-tend
hướng, hướng đến
root
Từ Điển Anh Việt