Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. intensity

intensity

/ɪnˈtɛnsɪti/
cường độ

The intensity of the storm surprised everyone.

Cường độ của cơn bão đã làm mọi người ngạc nhiên.


chung

Cường độ hoặc mức độ mạnh mẽ của một hiện tượng, cảm xúc, hoặc hoạt động.

She spoke with great intensity about her beliefs.

Cô ấy nói về những quan điểm của mình với cường độ rất lớn.

The intensity of the workout left him exhausted.

Cường độ của buổi tập thể dục đã làm anh ấy mệt mỏi.

Thường dùng để mô tả mức độ mạnh mẽ của một hiện tượng hoặc cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

high intensitycường độ caolow intensitycường độ thấpincrease intensitytăng cường độ

Từ đồng nghĩa

strengthseveritypowerforcefervor

Từ trái nghĩa

weaknessmildnesscalmness

Cụm từ liên quan

intensity of feelingcụm từ
cường độ của cảm xúc
intensity of lightcụm từ
cường độ của ánh sáng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Trong khoa học, 'intensity' thường dùng để mô tả mức độ mạnh mẽ của một hiện tượng vật lý.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'tension'

'Intensity' mô tả mức độ mạnh mẽ, còn 'tension' mô tả sự căng thẳng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'intensitas', có nghĩa là 'mức độ mạnh mẽ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các ngữ cảnh như khoa học, thể thao, hoặc mô tả cảm xúc.

Phân tích từ

intens
mạnh mẽ
root
+
-ity
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.