Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. intended

intended

/ɪnˈtɛndɪd/
được dự định

This was the intended outcome of the project.

Đây là kết quả được dự định của dự án.


trang trọngthông thường

Được dự định hoặc có ý định làm điều gì đó.

She was the intended recipient of the letter.

Cô ấy là người nhận được dự định của bức thư.

Thường dùng để chỉ mục đích hoặc kế hoạch ban đầu.

Cụm từ kết hợp

intended purposemục đích dự địnhintended audienceđối tượng người đọc/nghe dự định

Từ đồng nghĩa

plannedmeantpurposed

Từ trái nghĩa

unplannedaccidentalunintended

Cụm từ liên quan

intended usecụm từ
sử dụng dự định
intended meaningcụm từ
ý nghĩa dự định

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi nói về kế hoạch ban đầu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'intend' (có ý định) + hậu tố '-ed' (đã).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi nói về kế hoạch ban đầu.

Phân tích từ

intend
có ý định
root
+
-ed
đã
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.