infant

/ˈɪn.fənt/
em bé

The infant slept peacefully in the crib.

Em bé ngủ yên lành trong giường nôi.


chung

Một đứa trẻ nhỏ, thường từ khi sinh đến khoảng 12 tháng tuổi.

Parents should always keep an eye on their infant.

Cha mẹ nên luôn quan sát em bé của mình.

Từ này thường dùng để chỉ trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.

Cụm từ kết hợp

newborn infantem bé mới sinhinfant carechăm sóc em bé

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'infant' khi nói về trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, còn 'baby' có thể dùng cho trẻ nhỏ hơn 2 tuổi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'infans', nghĩa là 'không nói được'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'infant' thường dùng để chỉ trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, trong khi 'baby' có thể dùng rộng hơn.

Từ Điển Anh Việt