Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. infection

infection

/ɪnˈfekʃən/
sự nhiễm trùng

The doctor prescribed antibiotics to treat the infection.

Bác sĩ đã kê toa kháng sinh để điều trị sự nhiễm trùng.


Y học
Y tế

Sự nhiễm trùng là tình trạng vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng xâm nhập và phát triển trong cơ thể, gây ra các triệu chứng bệnh hoặc tổn thương.

A bacterial infection can cause fever and inflammation.

Sự nhiễm trùng do vi khuẩn có thể gây sốt và viêm.

Preventing infections is crucial in hospitals.

Ngăn ngừa sự nhiễm trùng là rất quan trọng trong bệnh viện.

Từ này thường được sử dụng trong y học để mô tả các tình trạng bệnh lý do các vi sinh vật gây ra.

Cụm từ kết hợp

bacterial infectionsự nhiễm trùng do vi khuẩnviral infectionsự nhiễm trùng do virusfungal infectionsự nhiễm trùng do nấminfection controlđiều trị và ngăn ngừa nhiễm trùng

Từ đồng nghĩa

contaminationinvasioninfiltration

Từ trái nghĩa

sterilityasepsis

Cụm từ liên quan

get an infectioncụm từ
bị nhiễm trùng
spread infectioncụm từ
lây lan nhiễm trùng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'infection' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học. Trong tiếng Việt, 'sự nhiễm trùng' được sử dụng rộng rãi trong cả y học và cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh y học

Khi nói về y học, hãy sử dụng 'infection' để mô tả sự xâm nhập của vi sinh vật gây bệnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'infection' bắt nguồn từ tiếng Latin 'infectio', có nghĩa là 'sự xâm nhập'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'infection' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả sự xâm nhập của vi sinh vật gây bệnh. Trong tiếng Việt, từ 'sự nhiễm trùng' được sử dụng rộng rãi trong cả y học và cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

in-
vào
prefix
+
-fect
làm
root
+
-ion
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.