Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. infamous

infamous

/ˈɪn.fə.məs/
khét tiếng

The city is infamous for its high crime rates.

Thành phố này khét tiếng vì tỷ lệ tội phạm cao.


trang trọng

Nổi tiếng vì điều xấu, tai tiếng.

The infamous hacker group stole millions of dollars.

Nhóm tin tặc khét tiếng này đã đánh cắp hàng triệu đô la.

Alcatraz was once an infamous prison.

Alcatraz từng là một nhà tù khét tiếng.

Thường dùng để chỉ những người, địa điểm hoặc sự việc nổi tiếng vì hành động xấu, tội lỗi hoặc gây tranh cãi.

Cụm từ kết hợp

infamous forkhét tiếng vìinfamous reputationdanh tiếng xấuinfamous criminaltội phạm khét tiếng

Từ đồng nghĩa

notoriousdisreputableill-famedscandalous

Từ trái nghĩa

famousrenownedhonorablevirtuous

Mẹo hay

Phân biệt 'infamous' và 'famous'

'Famous' chỉ sự nổi tiếng nói chung, có thể tốt hoặc xấu. 'Infamous' luôn chỉ sự nổi tiếng vì điều xấu. Ví dụ: 'famous chef' (đầu bếp nổi tiếng) vs 'infamous criminal' (tội phạm khét tiếng).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'infamous' trong câu

Luôn đi kèm với danh từ chỉ người, địa điểm hoặc sự việc gây tranh cãi. Không dùng cho vật phẩm thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *infamis* (không có danh tiếng tốt), kết hợp từ *in-* (phủ định) + *fama* (danh tiếng).

Ghi chú sử dụng

Khác với 'famous' (nổi tiếng tích cực), 'infamous' luôn mang nghĩa tiêu cực. Không dùng để khen ngợi.

Phân tích từ

in-
tiền tố phủ định
prefix
+
fame
danh tiếng
root
+
-ous
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.