Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. infamy

infamy

/ˈɪn.fə.mi/
danh tiếng xấu

His actions brought infamy upon his family.

Hành động của anh ấy đã mang lại danh tiếng xấu cho gia đình anh ấy.


trang trọng

danh tiếng xấu, sự bị ghét và bị xem thường do hành động xấu

The scandal led to his infamy in the business world.

Scandal đã dẫn đến sự bị ghét và bị xem thường của anh ấy trong thế giới kinh doanh.

Thường được sử dụng để mô tả sự bị ghét và bị xem thường do hành động xấu hoặc sự thất bại lớn.

Cụm từ kết hợp

bring infamymang lại danh tiếng xấulive in infamysống trong sự bị ghét và bị xem thường

Từ đồng nghĩa

disreputeignominydishonorshame

Từ trái nghĩa

honorprestigegloryfame

Cụm từ liên quan

live in infamycụm từ
sống trong sự bị ghét và bị xem thường

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'infamy' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có nghĩa là sự bị ghét và bị xem thường do hành động xấu hoặc sự thất bại lớn.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Từ 'infamy' không được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường mà chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'infamy' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'infamia', có nghĩa là 'sự bị ghét và bị xem thường'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có nghĩa là sự bị ghét và bị xem thường do hành động xấu hoặc sự thất bại lớn.

Phân tích từ

in-
không, không có
prefix
+
-famy
danh tiếng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.