Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fame

fame

/feɪm/
danh tiếng

She achieved fame after her viral video.

Cô ấy đạt được danh tiếng sau khi video của cô trở nên nổi tiếng trên mạng.


chung

Sự nổi tiếng, danh tiếng, sự được công nhận rộng rãi.

His fame spread across the country.

Danh tiếng của anh ta lan tỏa khắp cả nước.

Thường liên quan đến sự nổi tiếng trong lĩnh vực nghệ thuật, thể thao, hoặc các lĩnh vực công cộng.

Cụm từ kết hợp

achieve fameđạt được danh tiếngrise to fametrở nên nổi tiếngfall from famemất đi danh tiếng

Từ đồng nghĩa

renowncelebritynotoriety

Từ trái nghĩa

obscurityanonymity

Cụm từ liên quan

fame and fortunecụm từ
danh tiếng và sự giàu có
fame is fleetingtục ngữ
danh tiếng là tạm thời

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Fame thường liên quan đến sự nổi tiếng tích cực, nhưng có thể mang nghĩa xấu trong một số ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa fame và celebrity

Fame là sự nổi tiếng, còn celebrity là người nổi tiếng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fama', có nghĩa là 'tin đồn' hoặc 'sự nổi tiếng'.

Ghi chú sử dụng

Fame thường mang tính tích cực, nhưng có thể có nghĩa xấu khi liên quan đến sự nổi tiếng do những hành động tiêu cực.

Phân tích từ

fame
danh tiếng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.