incur

/ɪnˈkɜːr/
gánh chịu

The company incurred significant losses due to the economic downturn.

Công ty đã gánh chịu khoản lỗ đáng kể do suy thoái kinh tế.


trang trọng

chịu, gánh chịu (một khoản phí, tổn thất, hoặc hậu quả tiêu cực)

He incurred a debt of $10,000 after the failed investment.

Anh ấy đã gánh chịu khoản nợ 10.000 đô la sau khoản đầu tư thất bại.

The project incurred additional costs due to delays.

Dự án đã phát sinh thêm chi phí do sự chậm trễ.

Thường đi kèm với danh từ chỉ khoản phí, tổn thất, hoặc hậu quả tiêu cực như 'costs', 'debts', 'losses', 'penalties', 'expenses'.

Cụm từ kết hợp

incur costsphát sinh chi phíincur debtsmắc nợincur losseschịu tổn thấtincur penaltiesbị phạtincur expensesbị chi tiêu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'incur' và 'cause'

'Incur' nhấn mạnh vào việc chịu đựng một khoản phí, tổn thất hoặc hậu quả tiêu cực, trong khi 'cause' chỉ đơn thuần là nguyên nhân gây ra điều gì đó. Ví dụ: 'The accident caused delays' (Tai nạn gây ra sự chậm trễ) nhưng 'The project incurred delays' (Dự án chịu sự chậm trễ).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'incur'

Sau 'incur' luôn là một danh từ chỉ khoản phí, tổn thất hoặc hậu quả tiêu cực. Không dùng 'incur' với động từ. Ví dụ: 'incur a fine' (bị phạt) chứ không phải 'incur to pay a fine'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'incurrere' (chạy vào, va chạm), kết hợp từ 'in-' (vào) + 'currere' (chạy). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'incurir' vào thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, kinh doanh, pháp lý hoặc bảo hiểm. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay thông tục.

Phân tích từ

in-
vào, hướng vào
prefix
+
-cur-
chạy, di chuyển
root
Từ Điển Anh Việt