increasingly

/ɪnˈkriːsɪŋli/
ngày càng

The problem is becoming increasingly serious.

Vấn đề đang trở nên ngày càng nghiêm trọng.


trang trọngthông thường

Một cách ngày càng tăng, với sự gia tăng hoặc tăng cường theo thời gian.

She is increasingly confident in her abilities.

Cô ấy ngày càng tự tin về khả năng của mình.

The company is increasingly focusing on sustainability.

Công ty đang ngày càng tập trung vào sự bền vững.

Thường được sử dụng để mô tả sự tăng trưởng, sự gia tăng hoặc sự tăng cường của một hiện tượng, tình huống hoặc cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

increasingly commonngày càng phổ biếnincreasingly difficultngày càng khó khănincreasingly popularngày càng được ưa chuộng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng 'increasingly' được sử dụng để mô tả sự tăng trưởng hoặc gia tăng, không phải để mô tả sự giảm hoặc suy giảm.

Nguồn gốc từ

Từ 'increasingly' được hình thành từ động từ 'increase' (tăng) và hậu tố '-ly' (một cách).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và không chính thức để mô tả sự thay đổi theo thời gian.

Phân tích từ

increase
tăng
root
+
-ly
một cách
suffix
Từ Điển Anh Việt