increasingly
ngày càngThe problem is becoming increasingly serious.
Vấn đề đang trở nên ngày càng nghiêm trọng.
Một cách ngày càng tăng, với sự gia tăng hoặc tăng cường theo thời gian.
She is increasingly confident in her abilities.
Cô ấy ngày càng tự tin về khả năng của mình.
The company is increasingly focusing on sustainability.
Công ty đang ngày càng tập trung vào sự bền vững.
Thường được sử dụng để mô tả sự tăng trưởng, sự gia tăng hoặc sự tăng cường của một hiện tượng, tình huống hoặc cảm xúc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng 'increasingly' được sử dụng để mô tả sự tăng trưởng hoặc gia tăng, không phải để mô tả sự giảm hoặc suy giảm.
Nguồn gốc từ
Từ 'increasingly' được hình thành từ động từ 'increase' (tăng) và hậu tố '-ly' (một cách).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và không chính thức để mô tả sự thay đổi theo thời gian.