Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. incapacity

incapacity

/ˌɪnkəˈpæsɪti/
sự vô năng lực

His incapacity to perform basic tasks worried his family.

Sự vô năng lực của anh ấy trong việc thực hiện những công việc cơ bản đã làm gia đình anh ấy lo lắng.


trang trọng

Sự không có khả năng hoặc không thể thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động nhất định.

The doctor diagnosed her with a mental incapacity that prevented her from making legal decisions.

Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị một sự vô năng lực tâm lý ngăn cản cô ấy thực hiện các quyết định pháp lý.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc y tế để mô tả sự không thể thực hiện một nhiệm vụ do lý do sức khỏe hoặc tâm lý.

Cụm từ kết hợp

mental incapacitysự vô năng lực tâm lýphysical incapacitysự vô năng lực thể chấtlegal incapacitysự vô năng lực pháp lý

Từ đồng nghĩa

inabilitydisabilityimpotencehelplessness

Từ trái nghĩa

capacityabilitycompetencecapability

Cụm từ liên quan

be under a legal incapacitycụm từ
bị hạn chế quyền pháp lý
incapacity to contractcụm từ
không có khả năng ký kết hợp đồng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'incapacity' thường dùng để mô tả sự vô năng lực do lý do sức khỏe hoặc pháp lý, không dùng cho những tình huống tạm thời.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'disability'

'Incapacity' thường liên quan đến sự vô năng lực trong một lĩnh vực cụ thể, còn 'disability' có thể mô tả tình trạng vô năng lực tổng quát hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'incapacity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'incapax' (không có khả năng) + hậu tố '-ity' (sự, tính chất).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý và y tế.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
capacity
khả năng
root
+
-ity
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.