in the red

/ɪn ðə rɛd/◆thành ngữ
thua lỗ

After losing two major clients, the company was back in the red.

Sau khi mất hai khách hàng lớn, công ty lại thua lỗ.


◆ Nghĩa thực sự
Thua lỗ tài chính, không có lợi nhuận.
Nghĩa đen
ở trong trạng thái màu đỏ
Phân tích nghĩa đen
inở trong+thetrạng thái+redmàu đỏ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh sổ sách kế toán với khoản lỗ được ghi bằng mực đỏ, tạo ấn tượng tiêu cực về tài chính.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một giám đốc điều hành báo cáo với hội đồng quản trị: 'Chúng ta đã lỗ 5 triệu đô trong quý này, tức là vẫn đang trong tình trạng thua lỗ.'
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này xuất phát từ truyền thống kế toán phương Tây, nơi lỗ lỗ được ghi bằng mực đỏ để dễ nhận biết. Ngày nay, nó đã trở nên phổ biến trong giao tiếp tài chính toàn cầu.
Tài chính
financial

Đang bị thua lỗ tài chính, không có lợi nhuận.

The startup has been in the red for three consecutive quarters.

Công ty khởi nghiệp đã thua lỗ trong ba quý liên tiếp.

Despite high sales, they're still in the red due to high overhead costs.

Dù doanh thu cao, họ vẫn thua lỗ vì chi phí vận hành cao.

Thường dùng trong báo cáo tài chính, kế toán. Trái nghĩa với 'in the black' (có lãi).

Cụm từ kết hợp

stay in the redtiếp tục thua lỗturn in the redbắt đầu thua lỗ

Cụm từ liên quan

in the blackthành ngữ
có lãi, sinh lời
red inkẩn dụ
sự thua lỗ tài chính

Mẹo hay

Phân biệt 'in the red' và 'operating at a loss'

'In the red' là thành ngữ thông dụng trong tài chính, trong khi 'operating at a loss' mang tính chuyên ngành hơn. 'In the red' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'in the red'

Chỉ dùng khi đề cập đến thua lỗ tài chính của doanh nghiệp, tổ chức. Không dùng cho cá nhân trừ trường hợp nói bóng gió.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ sổ sách kế toán truyền thống, nơi lỗ lỗ được ghi bằng mực đỏ (red ink), còn lãi được ghi bằng mực đen (black ink).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh tài chính, kinh doanh. Không áp dụng cho các lĩnh vực khác trừ khi mang nghĩa bóng (ví dụ: 'mối quan hệ thua lỗ').

Phân tích từ

in the
ở trạng thái
prepositional phrase
+
red
màu đỏ (biểu tượng thua lỗ)
metaphorical
Từ Điển Anh Việt