Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. improved performance

improved performance

/ɪmˈpruːvd pərˈfɔːrməns/
hiệu suất được cải thiện

The new software update led to improved performance.

Cập nhật phần mềm mới đã dẫn đến hiệu suất được cải thiện.


trang trọng

Hiệu suất hoặc hiệu quả của một hệ thống, thiết bị, quá trình hoặc cá nhân đã được tăng cường hoặc nâng cao so với trước.

After the training, the team showed improved performance in their tasks.

Sau khi được đào tạo, đội ngũ đã thể hiện hiệu suất cải thiện trong các nhiệm vụ của họ.

The new engine design promises improved performance and fuel efficiency.

Thiết kế động cơ mới hứa hẹn hiệu suất cải thiện và tiết kiệm nhiên liệu.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh, thể thao và y tế.

Cụm từ kết hợp

improved performance metricscác chỉ số hiệu suất được cải thiệnimproved performance reviewđánh giá hiệu suất cải thiện

Từ đồng nghĩa

enhanced performancebetter performanceoptimized performance

Từ trái nghĩa

decreased performancereduced performancedeclining performance

Cụm từ liên quan

performance optimizationcụm từ
quá trình tối ưu hóa hiệu suất
performance benchmarkcụm từ
tiêu chuẩn hiệu suất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo kỹ thuật, đánh giá kinh doanh hoặc đánh giá hiệu suất cá nhân.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'performance improvement'

'Improved performance' là kết quả đã đạt được, còn 'performance improvement' là quá trình để đạt được kết quả đó.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'improved' (đã cải thiện) và 'performance' (hiệu suất).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự tiến bộ trong hiệu suất của một hệ thống, thiết bị, quá trình hoặc cá nhân.

Phân tích từ

improved
đã cải thiện
adjective
+
performance
hiệu suất
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.