Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. improved quality

improved quality

/ɪmˈpruːvd ˈkwɒləti/
chất lượng đã được cải thiện

The new product has improved quality compared to the previous version.

Sản phẩm mới có chất lượng đã được cải thiện so với phiên bản trước.


trang trọng

Chất lượng của một sản phẩm, dịch vụ hoặc quá trình đã được nâng cao hoặc cải thiện so với trước.

After implementing the new manufacturing process, the company saw an improved quality in their products.

Sau khi áp dụng quá trình sản xuất mới, công ty đã thấy chất lượng sản phẩm của họ đã được cải thiện.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghiệp, kinh doanh và công nghệ để mô tả sự tiến bộ trong chất lượng.

Cụm từ kết hợp

improved quality controlkiểm soát chất lượng đã được cải thiệnimproved product qualitychất lượng sản phẩm đã được cải thiện

Từ đồng nghĩa

enhanced qualitysuperior qualityhigher quality

Từ trái nghĩa

decreased qualitylower qualityreduced quality

Cụm từ liên quan

quality improvementcụm từ
sự cải thiện chất lượng
quality assurancecụm từ
đảm bảo chất lượng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sản xuất, kinh doanh và công nghệ để mô tả sự tiến bộ trong chất lượng.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'quality improvement'

'Improved quality' tập trung vào kết quả cuối cùng, trong khi 'quality improvement' tập trung vào quá trình cải thiện.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'improved' (đã được cải thiện) và 'quality' (chất lượng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các báo cáo, đánh giá và các tài liệu chuyên nghiệp để mô tả sự tiến bộ trong chất lượng.

Phân tích từ

improved
đã được cải thiện
adjective
+
quality
chất lượng
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.