implication
hàm ýThe implication of his words was that we should leave immediately.
Hàm ý trong lời nói của anh ấy là chúng ta nên rời đi ngay lập tức.
Ý nghĩa ngầm ẩn hoặc kết quả không trực tiếp nhưng có thể suy ra từ một hành động, lời nói hoặc sự kiện.
The implication of the new law is that businesses will face higher taxes.
Hàm ý của luật mới là các doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với mức thuế cao hơn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
Hành động liên quan đến một điều gì đó (thường là tiêu cực) xảy ra hoặc tồn tại.
The implication of the suspect in the crime was clear from the evidence.
Việc nghi can bị liên quan đến tội phạm đã rõ ràng từ bằng chứng.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa đầu tiên.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'implication' và 'imply'
'Implication' là danh từ chỉ kết quả ngầm ẩn, trong khi 'imply' (động từ) là hành động truyền đạt ý ngầm ẩn. Ví dụ: 'His tone implied anger' (Giọng điệu của anh ấy ngụ ý sự tức giận) → 'The implication of his tone was anger' (Hàm ý trong giọng điệu của anh ấy là sự tức giận).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'implication' trong câu
Đặt 'implication' sau danh từ hoặc động từ chỉ hành động để chỉ kết quả ngầm ẩn. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc không trang trọng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *implicare* (gắn vào, quấn vào), bao gồm tiền tố *in-* (vào) và *plicare* (gấp, gập). Đã mượn sang tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ *implication*.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc thảo luận học thuật. Không nên nhầm lẫn với 'imply' (ngụ ý) hoặc 'implicate' (liên quan đến tội phạm).