Looking up...
The impoverished village lacked basic infrastructure.
Làng nghèo đói này thiếu cơ sở hạ tầng cơ bản.
Không có đủ tiền hoặc tài nguyên, thường liên quan đến sự nghèo đói hoặc thiếu hụt.
After the war, the country was left impoverished.
Sau chiến tranh, đất nước bị để lại trong tình trạng nghèo đói.
Thường dùng để mô tả tình trạng kinh tế khó khăn hoặc sự thiếu hụt tài nguyên.
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng kinh tế khó khăn, không chỉ về tiền bạc mà còn về tài nguyên.
Từ tiếng Anh 'impoverish' (làm nghèo) + hậu tố '-ed' (bị động).
Thường dùng để mô tả tình trạng kinh tế khó khăn hoặc sự thiếu hụt tài nguyên.