Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. impotence

impotence

/ˈɪmpətəns/
sự bất lực

His impotence made him feel insecure.

Sự bất lực của anh ta khiến anh ta cảm thấy không tự tin.


Y học
chuyên ngành

sự không thể thực hiện được một hành động hoặc chức năng nhất định, đặc biệt là trong lĩnh vực tình dục hoặc sinh lý

Erectile dysfunction can lead to feelings of impotence.

Sự suy giảm chức năng cương dương có thể dẫn đến cảm giác bất lực.

Trong y học, từ này thường dùng để mô tả sự suy giảm chức năng sinh lý, đặc biệt là trong lĩnh vực tình dục.

trang trọng

sự không có khả năng hoặc quyền lực để thực hiện một hành động

The government's impotence in the face of the crisis was criticized.

Sự bất lực của chính phủ trước cuộc khủng hoảng đã bị chỉ trích.

Trong ngữ cảnh này, từ này có nghĩa là sự không có khả năng hoặc quyền lực để thực hiện một hành động.

Cụm từ kết hợp

sexual impotencesự bất lực tình dụcpolitical impotencesự bất lực chính trị

Từ đồng nghĩa

inabilitypowerlessnesshelplessness

Từ trái nghĩa

potencypowercapability

Cụm từ liên quan

feel impotentcụm từ
cảm thấy bất lực

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, đặc biệt là trong lĩnh vực y học hoặc chính trị.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'impotentia', từ 'in-' (không) và 'potentia' (quyền lực).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ này thường dùng để mô tả sự bất lực trong lĩnh vực tình dục hoặc sinh lý, nhưng cũng có thể dùng để mô tả sự không có khả năng hoặc quyền lực để thực hiện một hành động.

Phân tích từ

im-
không
prefix
+
potence
quyền lực
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.