Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. illustrate

illustrate

/ˈɪləˌstreɪt/
minh họa

The book is illustrated with beautiful photographs.

Cuốn sách được minh họa bằng những bức ảnh đẹp.


trang trọng

Dùng hình ảnh, sơ đồ, hoặc ví dụ để giải thích hoặc làm rõ một ý tưởng, khái niệm, hoặc câu chuyện.

The professor used a diagram to illustrate the theory.

Giáo sư dùng sơ đồ để minh họa lý thuyết.

Thường dùng trong giáo dục, sách báo, thuyết trình.

trang trọng

Là ví dụ minh họa cho điều gì đó.

Her success illustrates the importance of hard work.

Thành công của cô ấy minh họa tầm quan trọng của sự chăm chỉ.

Thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng.

Cụm từ kết hợp

illustrate a pointminh họa một quan điểmillustrate with examplesminh họa bằng ví dụclearly illustrateminh họa rõ ràng

Từ đồng nghĩa

demonstrateshowexplaindepictclarify

Từ trái nghĩa

obscureconfusehide

Cụm từ liên quan

illustrate the pointcụm từ
làm rõ quan điểm

Mẹo hay

Phân biệt 'illustrate' và 'demonstrate'

'Illustrate' nhấn mạnh vào việc sử dụng hình ảnh, sơ đồ, hoặc ví dụ để giải thích, trong khi 'demonstrate' nhấn mạnh vào hành động trình bày hoặc chứng minh một quá trình.

Quy tắc vàng

Cách dùng 'illustrate' trong câu

Động từ này thường được theo sau bởi tân ngữ chỉ đối tượng được minh họa (ví dụ: 'illustrate a theory') hoặc bởi cách thức minh họa (ví dụ: 'illustrate with examples').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'illustrare' (làm sáng tỏ), gồm 'in-' (vào) + 'lustrare' (chiếu sáng). Vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'illustrer'.

Ghi chú sử dụng

Động từ này thường đi kèm với các từ chỉ phương tiện minh họa như 'with images', 'with diagrams', 'with examples'. Không dùng với nghĩa 'vẽ tranh' trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

il-
tiền tố Latin nghĩa là 'vào' hoặc 'làm cho'
prefix
+
lustr-
gốc Latin 'lumen' nghĩa là 'ánh sáng'
root
+
-ate
hậu tố động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.